TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acquisitif

/a.ki.zi.tif/ giọng máy của trình duyệt

acquisitif nghĩa là thủ đắc.

Nghĩa của acquisitif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Thủ đắc.
    • Prescription acquisitivethời gian hiệu lực để thủ đắc quyền sở hữu, sự thủ đắc theo thời hiệu

Dạng từ của acquisitif

Số nhiềuacquisitifs
Giống cáiacquisitive
Giống cái số nhiềuacquisitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acquisition; acquisitional

Câu hỏi thường gặp

acquisitif nghĩa là gì?

acquisitif (tính từ) nghĩa là thủ đắc.

acquisitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquisitif (giọng Pháp chuẩn): /a.ki.zi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.