affairement
danh từ giống đực (m)
/a.fɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affairement nghĩa là sự bận rộn, cảnh nhộn nhịp.
Nghĩa của affairement
Danh từ · giống đực
- Sự bận rộn.
- Cảnh nhộn nhịp.
- Un grand affairement de commercecảnh buôn bán rất nhộn nhịp
Dạng từ của affairement
Đi với mạo từ: un affairement · l'affairement
| Số nhiều | affairements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affairement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bustle, hustle and bustle (an excited activity; a stir)
Câu hỏi thường gặp
affairement nghĩa là gì?
affairement (danh từ) nghĩa là sự bận rộn, cảnh nhộn nhịp.
affairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affairement (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛʁ.mɑ̃/.
affairement là giống đực hay giống cái?
affairement là danh từ giống đực (dùng với un, le).