TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affairement

danh từ giống đực (m)
/a.fɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affairement nghĩa là sự bận rộn, cảnh nhộn nhịp.

Nghĩa của affairement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bận rộn.
  2. Cảnh nhộn nhịp.
    • Un grand affairement de commercecảnh buôn bán rất nhộn nhịp

Dạng từ của affairement

Đi với mạo từ: un affairement · l'affairement

Số nhiềuaffairements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affairement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bustle, hustle and bustle (an excited activity; a stir)

Câu hỏi thường gặp

affairement nghĩa là gì?

affairement (danh từ) nghĩa là sự bận rộn, cảnh nhộn nhịp.

affairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affairement (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛʁ.mɑ̃/.

affairement là giống đực hay giống cái?

affairement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.