oisiveté
danh từ giống cái (f)
/wa.ziv.te/ giọng máy của trình duyệt
oisiveté nghĩa là sự nhàn rỗi.
Nghĩa của oisiveté
Danh từ · giống cái
- Sự nhàn rỗi; sự ăn không ngồi rồi.
- L'oisiveté est la mère de tous les vicesnhàn cư vi bất thiện
Dạng từ của oisiveté
Đi với mạo từ: une oisiveté · l'oisiveté
| Số nhiều | oisivetés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oisiveté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idleness (of a person), as in laziness or indolence
Câu hỏi thường gặp
oisiveté nghĩa là gì?
oisiveté (danh từ) nghĩa là sự nhàn rỗi.
oisiveté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oisiveté (giọng Pháp chuẩn): /wa.ziv.te/.
oisiveté là giống đực hay giống cái?
oisiveté là danh từ giống cái (dùng với une, la).