TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étude

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.tyd/ giọng máy của trình duyệt

étude nghĩa là sự học tập, sự nghiên cứu, bài nghiên cứu.

Nghĩa của étude

Danh từ · giống cái

  1. Sự học tập.
  2. Sự nghiên cứu; bài nghiên cứu; (hội họa) hình nghiên cứu.
    • L'étude du milieusự nghiên cứu môi trường
  3. Âm nhạc Khúc luyện.
  4. Phòng học (học sinh ngồi học ngoài giờ lên lớp).
  5. Văn phòng (luật sư...).

Dạng từ của étude

Đi với mạo từ: une étude · l'étude

Số nhiềuétudes

Họ từ của étude

Câu ví dụ với étude

  • J'aimerais faire mes études à Paris. Tôi muốn đi du học ở Paris.Tatoeba #3581
  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259
  • Elle a abandonné ses études. Cô nàng bỏ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #510885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study (act of studying or examining); study (artwork made in order to practise or demonstrate a subject); etude (short piece of music for special practice); classroom

Câu hỏi thường gặp

étude nghĩa là gì?

étude (danh từ) nghĩa là sự học tập, sự nghiên cứu, bài nghiên cứu.

étude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étude (giọng Pháp chuẩn): /e.tyd/.

étude là giống đực hay giống cái?

étude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.