TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrésillon

danh từ giống đực (m)
/et.ʁe.zi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

étrésillon nghĩa là thanh chống, thanh giằng.

Nghĩa của étrésillon

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thanh chống; thanh giằng.

Dạng từ của étrésillon

Đi với mạo từ: un étrésillon · l'étrésillon

Câu hỏi thường gặp

étrésillon nghĩa là gì?

étrésillon (danh từ) nghĩa là thanh chống, thanh giằng.

étrésillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrésillon (giọng Pháp chuẩn): /et.ʁe.zi.jɔ̃/.

étrésillon là giống đực hay giống cái?

étrésillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.