TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étrusque

/e.tʁysk/ giọng máy của trình duyệt

étrusque nghĩa là Thuộc xứ Ê-tơ-ru-ri.

Nghĩa của étrusque

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ê-tơ-ru-ri.
    • Art étrusquenghệ thuật Ê-tơ-ru-ri

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ê-tơ-ru-ri.

Dạng từ của étrusque

Số nhiềuÉtrusques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Etruscan
  • Danh từ Etruscan (language)
  • Danh từ Etruscan (person)

Câu hỏi thường gặp

étrusque nghĩa là gì?

étrusque (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Ê-tơ-ru-ri.

étrusque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étrusque (giọng Pháp chuẩn): /e.tʁysk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.