TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

studieux

/sty.djø/ giọng máy của trình duyệt

studieux nghĩa là chăm học, chăm chỉ, dành cho việc học.

Nghĩa của studieux

Tính từ

  1. Chăm học; chăm chỉ.
    • évève studieuxhọc sinh chăm học
  2. Dành cho việc học.
    • Journées studieusesnhững ngày dành cho việc học

Dạng từ của studieux

Giống cáistudieuse /sty.djøz/
Giống cái số nhiềustudieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với studieux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ studious

Câu hỏi thường gặp

studieux nghĩa là gì?

studieux (tính từ) nghĩa là chăm học, chăm chỉ, dành cho việc học.

studieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studieux (giọng Pháp chuẩn): /sty.djø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.