TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

studio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sty.djo/ giọng máy của trình duyệt

studio nghĩa là xưởng vẽ, xưởng nặn, trường quay.

Nghĩa của studio

Danh từ · giống đực

  1. Xưởng vẽ, xưởng nặn; xưởng chụp ảnh.
  2. Trường quay (phim chiếu bóng).
  3. Căn nhà một phòng (vừa là phòng tiếp khách, phòng ăn, phòng ngủ).
  4. Phòng chiếu bóng nhỏ (dành cho người sành sỏi hoặc cho việc duyệt phim).

Dạng từ của studio

Đi với mạo từ: un studio · le studio

Số nhiềustudios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ studio (artist's workshop, recording studio, one-room apartment, etc.); pied-à-terre, garçonnière

Câu hỏi thường gặp

studio nghĩa là gì?

studio (danh từ) nghĩa là xưởng vẽ, xưởng nặn, trường quay.

studio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studio (giọng Pháp chuẩn): /sty.djo/.

studio là giống đực hay giống cái?

studio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.