TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stuka

danh từ giống đực (m)
/sty.ka/ giọng máy của trình duyệt

stuka nghĩa là Máy bay phòng pháo Đức (trong Đại chiến II).

Nghĩa của stuka

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay phòng pháo Đức (trong Đại chiến II).

Dạng từ của stuka

Đi với mạo từ: un stuka · le stuka

Số nhiềustukas

Câu hỏi thường gặp

stuka nghĩa là gì?

stuka (danh từ) nghĩa là Máy bay phòng pháo Đức (trong Đại chiến II).

stuka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stuka (giọng Pháp chuẩn): /sty.ka/.

stuka là giống đực hay giống cái?

stuka là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.