TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stupeur

danh từ giống cái (f)
/sty.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

stupeur nghĩa là trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.

Nghĩa của stupeur

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.
    • Rester muet de stupeursửng sờ không nói được một lời

Dạng từ của stupeur

Đi với mạo từ: une stupeur · la stupeur

Số nhiềustupeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stupor, amazement, astonishment, stupefaction, wonder

Câu hỏi thường gặp

stupeur nghĩa là gì?

stupeur (danh từ) nghĩa là trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.

stupeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stupeur (giọng Pháp chuẩn): /sty.pœʁ/.

stupeur là giống đực hay giống cái?

stupeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.