stupeur
danh từ giống cái (f)
/sty.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
stupeur nghĩa là trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.
Nghĩa của stupeur
Danh từ · giống cái
- Trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.
- Rester muet de stupeursửng sờ không nói được một lời
Dạng từ của stupeur
Đi với mạo từ: une stupeur · la stupeur
| Số nhiều | stupeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupor, amazement, astonishment, stupefaction, wonder
Câu hỏi thường gặp
stupeur nghĩa là gì?
stupeur (danh từ) nghĩa là trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.
stupeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stupeur (giọng Pháp chuẩn): /sty.pœʁ/.
stupeur là giống đực hay giống cái?
stupeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).