inaction
danh từ giống cái (f)
/i.nak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inaction nghĩa là sự không hoạt động.
Nghĩa của inaction
Danh từ · giống cái
- Sự không hoạt động, sự ăn không ngồi rồi.
Dạng từ của inaction
Đi với mạo từ: une inaction · l'inaction
| Số nhiều | inactions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inactivity
Câu hỏi thường gặp
inaction nghĩa là gì?
inaction (danh từ) nghĩa là sự không hoạt động.
inaction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaction (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sjɔ̃/.
inaction là giống đực hay giống cái?
inaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).