TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaction

danh từ giống cái (f)
/i.nak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inaction nghĩa là sự không hoạt động.

Nghĩa của inaction

Danh từ · giống cái

  1. Sự không hoạt động, sự ăn không ngồi rồi.

Dạng từ của inaction

Đi với mạo từ: une inaction · l'inaction

Số nhiềuinactions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inactivity

Câu hỏi thường gặp

inaction nghĩa là gì?

inaction (danh từ) nghĩa là sự không hoạt động.

inaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaction (giọng Pháp chuẩn): /i.nak.sjɔ̃/.

inaction là giống đực hay giống cái?

inaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.