exercice
exercice nghĩa là sự rèn luyện, sự luyện tập, thể dục.
Nghĩa của exercice
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự rèn luyện, sự luyện tập.
- Acquérir un talent par un long exerciceđạt được một tài năng do rèn luyện lâu ngày
- Sự luyện tập thân thể, thể dục.
- Bài tập; (số nhiều) sách bài tập.
- Exercice de mathématiquesbài tập toán
- Sự thực hành, sự sử dụng
- L'exercice de la fonction publiquesự thực hành công vụ
- Sự kiểm tra thương nghiệp
- Kinh tế Tài chánh năm báo cáo
Dạng từ của exercice
Đi với mạo từ: un exercice · l'exercice
| Số nhiều | exercices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exercice
Trái nghĩa
Họ từ của exercice
Cụm từ, thành ngữ với exercice
- entrer en exercice — nhậm chức
- exercices spirituels — xem spirituel
Câu ví dụ với exercice
- La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.Tatoeba #1675385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exercise, performance; exercise, practice; exercise; physical exercise
Câu hỏi thường gặp
exercice nghĩa là gì?
exercice (danh từ) nghĩa là sự rèn luyện, sự luyện tập, thể dục.
exercice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exercice (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɛʁ.sis/.
exercice là giống đực hay giống cái?
exercice là danh từ giống đực (dùng với un, le).