TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exerciseur

danh từ giống đực (m)
/ɛgzɛʁsizœʁ/ giọng máy của trình duyệt

exerciseur nghĩa là dây chun tập kéo.

Nghĩa của exerciseur

Danh từ · giống đực

  1. Dây chun tập kéo.

Dạng từ của exerciseur

Đi với mạo từ: un exerciseur · l'exerciseur

Câu hỏi thường gặp

exerciseur nghĩa là gì?

exerciseur (danh từ) nghĩa là dây chun tập kéo.

exerciseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exerciseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛgzɛʁsizœʁ/.

exerciseur là giống đực hay giống cái?

exerciseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.