TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exercé

/ɛɡ.zɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt

exercé nghĩa là thành thạo.

Nghĩa của exercé

Tính từ

  1. Thành thạo.
    • Oeil exercécon mắt thành thạo
    • Musicien exercénhạc sĩ thành thạo

Dạng từ của exercé

Số nhiềuexercés
Giống cáiexercée
Giống cái số nhiềuexercées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exercé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exercé nghĩa là gì?

exercé (tính từ) nghĩa là thành thạo.

exercé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exercé (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɛʁ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.