TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exergue

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɛʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

exergue nghĩa là khoảng chừa để khắc, chữ khắc.

Nghĩa của exergue

Danh từ · giống đực

  1. Khoảng chừa để khắc (trên huy chương).
  2. Chữ khắc (trên huy chương).
    • mettre en exerguenêu rõ

Dạng từ của exergue

Đi với mạo từ: un exergue · l'exergue

Số nhiềuexergues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exergue (space beneath the main design on a coin or medal for an inscription); inscription; epigraph

Câu hỏi thường gặp

exergue nghĩa là gì?

exergue (danh từ) nghĩa là khoảng chừa để khắc, chữ khắc.

exergue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exergue (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɛʁɡ/.

exergue là giống đực hay giống cái?

exergue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.