exergue
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɛʁɡ/ giọng máy của trình duyệt
exergue nghĩa là khoảng chừa để khắc, chữ khắc.
Nghĩa của exergue
Danh từ · giống đực
- Khoảng chừa để khắc (trên huy chương).
- Chữ khắc (trên huy chương).
- mettre en exerguenêu rõ
Dạng từ của exergue
Đi với mạo từ: un exergue · l'exergue
| Số nhiều | exergues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exergue (space beneath the main design on a coin or medal for an inscription); inscription; epigraph
Câu hỏi thường gặp
exergue nghĩa là gì?
exergue (danh từ) nghĩa là khoảng chừa để khắc, chữ khắc.
exergue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exergue (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɛʁɡ/.
exergue là giống đực hay giống cái?
exergue là danh từ giống đực (dùng với un, le).