TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhabile

/i.na.bil/ giọng máy của trình duyệt

inhabile nghĩa là không khéo, vụng, không đủ tư cách.

Nghĩa của inhabile

Tính từ

  1. Văn học Không khéo, vụng.
  2. Luật học, pháp lý Không đủ tư cách.
    • Inhabile à testerkhông đủ tư cách lập chúc thư

Dạng từ của inhabile

Số nhiềuinhabiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhabile

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unskilful; maladroit

Câu hỏi thường gặp

inhabile nghĩa là gì?

inhabile (tính từ) nghĩa là không khéo, vụng, không đủ tư cách.

inhabile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhabile (giọng Pháp chuẩn): /i.na.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.