expert
expert nghĩa là người thành thạo, người sành, viên giám định, thành thạo.
Nghĩa của expert
Danh từ · giống đực
- Người thành thạo, người sành.
- Viên giám định.
- Expert en médecineviên giám định y khoa
- A dire d'expertstheo sự xét đoán của các viên giám định
Tính từ
- Thành thạo, lão luyện.
- Ouvrier expertcông nhân lão luyện
- Main expertebàn tay thành thạo
Dạng từ của expert
Đi với mạo từ: un expert · l'expert
| Số nhiều | experts |
| Giống cái | experte /ɛk.spɛʁt/ |
| Giống cái số nhiều | expertes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expert
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với expert
- Je ne suis pas un expert. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1752086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expert
- Danh từ expert
Câu hỏi thường gặp
expert nghĩa là gì?
expert (danh từ, tính từ) nghĩa là người thành thạo, người sành, viên giám định, thành thạo.
expert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expert (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛʁ/.
expert là giống đực hay giống cái?
expert là danh từ giống đực (dùng với un, le).