TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expert

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

expert nghĩa là người thành thạo, người sành, viên giám định, thành thạo.

Nghĩa của expert

Danh từ · giống đực

  1. Người thành thạo, người sành.
  2. Viên giám định.
    • Expert en médecineviên giám định y khoa
    • A dire d'expertstheo sự xét đoán của các viên giám định

Tính từ

  1. Thành thạo, lão luyện.
    • Ouvrier expertcông nhân lão luyện
    • Main expertebàn tay thành thạo

Dạng từ của expert

Đi với mạo từ: un expert · l'expert

Số nhiềuexperts
Giống cáiexperte /ɛk.spɛʁt/
Giống cái số nhiềuexpertes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expert

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với expert

  • Je ne suis pas un expert. Tôi không phải chuyên gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1752086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expert
  • Danh từ expert

Câu hỏi thường gặp

expert nghĩa là gì?

expert (danh từ, tính từ) nghĩa là người thành thạo, người sành, viên giám định, thành thạo.

expert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expert (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛʁ/.

expert là giống đực hay giống cái?

expert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.