TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expertement

/ɛk.spɛʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

expertement nghĩa là thành thạo, lão luyện.

Nghĩa của expertement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thành thạo, lão luyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ expertly

Câu hỏi thường gặp

expertement nghĩa là gì?

expertement (phó từ) nghĩa là thành thạo, lão luyện.

expertement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expertement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛʁ.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.