expertise
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spɛʁ.tiz/ giọng máy của trình duyệt
expertise nghĩa là sự giám định, biên bản giám định.
Nghĩa của expertise
Danh từ · giống cái
- Sự giám định.
- Biên bản giám định.
Dạng từ của expertise
Đi với mạo từ: une expertise · l'expertise
| Số nhiều | expertises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appraisal, valuation; assessment; expertness, expertise, expert knowledge (great skill or knowledge in a particular field or hobby)
Câu hỏi thường gặp
expertise nghĩa là gì?
expertise (danh từ) nghĩa là sự giám định, biên bản giám định.
expertise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expertise (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛʁ.tiz/.
expertise là giống đực hay giống cái?
expertise là danh từ giống cái (dùng với une, la).