TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expertise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spɛʁ.tiz/ giọng máy của trình duyệt

expertise nghĩa là sự giám định, biên bản giám định.

Nghĩa của expertise

Danh từ · giống cái

  1. Sự giám định.
  2. Biên bản giám định.

Dạng từ của expertise

Đi với mạo từ: une expertise · l'expertise

Số nhiềuexpertises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appraisal, valuation; assessment; expertness, expertise, expert knowledge (great skill or knowledge in a particular field or hobby)

Câu hỏi thường gặp

expertise nghĩa là gì?

expertise (danh từ) nghĩa là sự giám định, biên bản giám định.

expertise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expertise (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɛʁ.tiz/.

expertise là giống đực hay giống cái?

expertise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.