TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexpérimenté

/i.nɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

inexpérimenté nghĩa là thiếu kinh nghiệm, thiếu từng trãi, chưa thí nghiệm.

Nghĩa của inexpérimenté

Tính từ

  1. Thiếu kinh nghiệm, thiếu từng trãi, non nớt.
    • Ouvrier inexpérimentécông nhân thiếu kinh nghiệm
  2. Chưa thí nghiệm.
    • Arme nouvelle encore inexpérimentéevũ khí mới còn chưa thí nghiệm

Dạng từ của inexpérimenté

Số nhiềuinexpérimentés
Giống cáiinexpérimentée
Giống cái số nhiềuinexpérimentées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexpérimenté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inexperienced (not experienced)

Câu hỏi thường gặp

inexpérimenté nghĩa là gì?

inexpérimenté (tính từ) nghĩa là thiếu kinh nghiệm, thiếu từng trãi, chưa thí nghiệm.

inexpérimenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexpérimenté (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.