TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inextirpable

/i.nɛk.stiʁ.pabl/ giọng máy của trình duyệt

inextirpable nghĩa là không thể trừ tiệt, không thể nhổ rễ, không thể cắt bỏ.

Nghĩa của inextirpable

Tính từ

  1. Không thể trừ tiệt.
    • Vice inextirpabletệ xấu không thể trừ tiệt
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không thể nhổ rễ (cây), không thể cắt bỏ (khối u...).

Dạng từ của inextirpable

Số nhiềuinextirpables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inextirpable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inextirpable

Câu hỏi thường gặp

inextirpable nghĩa là gì?

inextirpable (tính từ) nghĩa là không thể trừ tiệt, không thể nhổ rễ, không thể cắt bỏ.

inextirpable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inextirpable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.stiʁ.pabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.