TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inextricable

/i.nɛk.stʁi.kabl/ giọng máy của trình duyệt

inextricable nghĩa là khó gỡ, rối rắm.

Nghĩa của inextricable

Tính từ

  1. Khó gỡ, rối rắm.
    • Embarras inextricablesự lúng túng khó gỡ
    • Affaire inextricableviệc rối rắm

Dạng từ của inextricable

Số nhiềuinextricables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inextricable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inextricable, impossible to disentangle

Câu hỏi thường gặp

inextricable nghĩa là gì?

inextricable (tính từ) nghĩa là khó gỡ, rối rắm.

inextricable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inextricable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.stʁi.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.