inextricable
/i.nɛk.stʁi.kabl/ giọng máy của trình duyệt
inextricable nghĩa là khó gỡ, rối rắm.
Nghĩa của inextricable
Tính từ
- Khó gỡ, rối rắm.
- Embarras inextricablesự lúng túng khó gỡ
- Affaire inextricableviệc rối rắm
Dạng từ của inextricable
| Số nhiều | inextricables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inextricable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inextricable, impossible to disentangle
Câu hỏi thường gặp
inextricable nghĩa là gì?
inextricable (tính từ) nghĩa là khó gỡ, rối rắm.
inextricable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inextricable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.stʁi.kabl/.