insoluble
/ɛ̃.sɔ.lybl/ giọng máy của trình duyệt
insoluble nghĩa là không tan, không giải quyết được, nan giải.
Nghĩa của insoluble
Tính từ
- Không (hòa) tan.
- Substance insoluble dans l'eauchất không tan trong nước
- Không giải quyết được, nan giải.
- Problème insolublevấn đề nan giải
Dạng từ của insoluble
| Số nhiều | insolubles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insoluble
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insoluble; insoluble
Câu hỏi thường gặp
insoluble nghĩa là gì?
insoluble (tính từ) nghĩa là không tan, không giải quyết được, nan giải.
insoluble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insoluble (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lybl/.