TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insoluble

/ɛ̃.sɔ.lybl/ giọng máy của trình duyệt

insoluble nghĩa là không tan, không giải quyết được, nan giải.

Nghĩa của insoluble

Tính từ

  1. Không (hòa) tan.
    • Substance insoluble dans l'eauchất không tan trong nước
  2. Không giải quyết được, nan giải.
    • Problème insolublevấn đề nan giải

Dạng từ của insoluble

Số nhiềuinsolubles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insoluble

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insoluble; insoluble

Câu hỏi thường gặp

insoluble nghĩa là gì?

insoluble (tính từ) nghĩa là không tan, không giải quyết được, nan giải.

insoluble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insoluble (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lybl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.