TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insolvabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɔl.va.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

insolvabilité nghĩa là Tình trạng không có khả năng chi trả.

Nghĩa của insolvabilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tình trạng không có khả năng chi trả.

Dạng từ của insolvabilité

Đi với mạo từ: une insolvabilité · l'insolvabilité

Số nhiềuinsolvabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolvabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insolvency

Câu hỏi thường gặp

insolvabilité nghĩa là gì?

insolvabilité (danh từ) nghĩa là Tình trạng không có khả năng chi trả.

insolvabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insolvabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔl.va.bi.li.te/.

insolvabilité là giống đực hay giống cái?

insolvabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.