insolvabilité
insolvabilité nghĩa là Tình trạng không có khả năng chi trả.
Nghĩa của insolvabilité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Tình trạng không có khả năng chi trả.
Dạng từ của insolvabilité
Đi với mạo từ: une insolvabilité · l'insolvabilité
| Số nhiều | insolvabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolvabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insolvency
Câu hỏi thường gặp
insolvabilité nghĩa là gì?
insolvabilité (danh từ) nghĩa là Tình trạng không có khả năng chi trả.
insolvabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolvabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔl.va.bi.li.te/.
insolvabilité là giống đực hay giống cái?
insolvabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).