TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solvabilité

danh từ giống cái (f)
/sɔl.va.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

solvabilité nghĩa là khả năng chi trả, khả năng thanh toán.

Nghĩa của solvabilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng chi trả, khả năng thanh toán.
    • Un client d'une solvabilité douteusemột khách hàng khó lòng có khả năng chi trả

Dạng từ của solvabilité

Đi với mạo từ: une solvabilité · la solvabilité

Số nhiềusolvabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solvabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solvency

Câu hỏi thường gặp

solvabilité nghĩa là gì?

solvabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chi trả, khả năng thanh toán.

solvabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solvabilité (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.va.bi.li.te/.

solvabilité là giống đực hay giống cái?

solvabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.