solvabilité
solvabilité nghĩa là khả năng chi trả, khả năng thanh toán.
Nghĩa của solvabilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng chi trả, khả năng thanh toán.
- Un client d'une solvabilité douteusemột khách hàng khó lòng có khả năng chi trả
Dạng từ của solvabilité
Đi với mạo từ: une solvabilité · la solvabilité
| Số nhiều | solvabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solvabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solvency
Câu hỏi thường gặp
solvabilité nghĩa là gì?
solvabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chi trả, khả năng thanh toán.
solvabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solvabilité (giọng Pháp chuẩn): /sɔl.va.bi.li.te/.
solvabilité là giống đực hay giống cái?
solvabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).