soluté
danh từ giống đực (m)
/sɔ.ly.te/ giọng máy của trình duyệt
soluté nghĩa là dung dịch thuốc.
Nghĩa của soluté
Danh từ · giống đực
- Dược học Dung dịch thuốc.
- Soluté injectabledung dịch tiêm
Dạng từ của soluté
Đi với mạo từ: un soluté · le soluté
| Số nhiều | solutés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solute
Câu hỏi thường gặp
soluté nghĩa là gì?
soluté (danh từ) nghĩa là dung dịch thuốc.
soluté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soluté (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ly.te/.
soluté là giống đực hay giống cái?
soluté là danh từ giống đực (dùng với un, le).