TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solutréen

/sɔ.ly.tʁe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

solutréen nghĩa là thời kỳ xolutrê.

Nghĩa của solutréen

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ Thời kỳ xolutrê.

Dạng từ của solutréen

Số nhiềuSolutréens
Giống cáiSolutréenne
Giống cái số nhiềusolutréennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Solutrean
  • Danh từ Solutrean (late stage of the Paleolithic)
  • Danh từ Solutrean (inhabitant of the Solutrean); inhabitant of Soulitré; inhabitant of Solutré-Pouilly

Câu hỏi thường gặp

solutréen nghĩa là gì?

solutréen (tính từ, danh từ) nghĩa là thời kỳ xolutrê.

solutréen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solutréen (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ly.tʁe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.