TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insomnie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɔm.ni/ giọng máy của trình duyệt

insomnie nghĩa là sự mất ngủ.

Nghĩa của insomnie

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất ngủ.

Dạng từ của insomnie

Đi với mạo từ: une insomnie · l'insomnie

Số nhiềuinsomnies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insomnia (sleeping disorder)

Câu hỏi thường gặp

insomnie nghĩa là gì?

insomnie (danh từ) nghĩa là sự mất ngủ.

insomnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insomnie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔm.ni/.

insomnie là giống đực hay giống cái?

insomnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.