insomnie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɔm.ni/ giọng máy của trình duyệt
insomnie nghĩa là sự mất ngủ.
Nghĩa của insomnie
Danh từ · giống cái
- Sự mất ngủ.
Dạng từ của insomnie
Đi với mạo từ: une insomnie · l'insomnie
| Số nhiều | insomnies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insomnia (sleeping disorder)
Câu hỏi thường gặp
insomnie nghĩa là gì?
insomnie (danh từ) nghĩa là sự mất ngủ.
insomnie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insomnie (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔm.ni/.
insomnie là giống đực hay giống cái?
insomnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).