TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insolubiliser

/ɛ̃.sɔ.ly.bi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

insolubiliser nghĩa là Làm cho không hòa tan.

Nghĩa của insolubiliser

Ngoại động từ

  1. Làm cho không hòa tan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ insolubilize

Câu hỏi thường gặp

insolubiliser nghĩa là gì?

insolubiliser (ngoại động từ) nghĩa là Làm cho không hòa tan.

insolubiliser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insolubiliser (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.ly.bi.li.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.