TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insolite

/ɛ̃.sɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

insolite nghĩa là lạ thường, khác thường, cái lạ thường, cái khác thường.

Nghĩa của insolite

Tính từ

  1. Lạ thường, khác thường.
    • Bruit insolitetiếng ồn khác thường
    • Aspect insolitevẻ lạ thường

Danh từ · giống đực

  1. Cái lạ thường, cái khác thường.

Dạng từ của insolite

Số nhiềuinsolites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unusual, strange

Câu hỏi thường gặp

insolite nghĩa là gì?

insolite (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ thường, khác thường, cái lạ thường, cái khác thường.

insolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insolite (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.