insolite
/ɛ̃.sɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
insolite nghĩa là lạ thường, khác thường, cái lạ thường, cái khác thường.
Nghĩa của insolite
Tính từ
- Lạ thường, khác thường.
- Bruit insolitetiếng ồn khác thường
- Aspect insolitevẻ lạ thường
Danh từ · giống đực
- Cái lạ thường, cái khác thường.
Dạng từ của insolite
| Số nhiều | insolites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insolite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unusual, strange
Câu hỏi thường gặp
insolite nghĩa là gì?
insolite (tính từ, danh từ) nghĩa là lạ thường, khác thường, cái lạ thường, cái khác thường.
insolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insolite (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɔ.lit/.