habituel
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
habituel nghĩa là thói quen, thường ngày.
Nghĩa của habituel
Tính từ
- Thói quen; thường ngày, thông thường.
- Promenade habituellecuộc đi dạo thường ngày
- Ce n'est pas très habituelkhông phải thông thường lắm
Dạng từ của habituel
| Số nhiều | habituels |
| Giống cái | habituelle |
| Giống cái số nhiều | habituelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habituel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ customary, habitual
Câu hỏi thường gặp
habituel nghĩa là gì?
habituel (tính từ) nghĩa là thói quen, thường ngày.
habituel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habituel (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tɥɛl/.