TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habituel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

habituel nghĩa là thói quen, thường ngày.

Nghĩa của habituel

Tính từ

  1. Thói quen; thường ngày, thông thường.
    • Promenade habituellecuộc đi dạo thường ngày
    • Ce n'est pas très habituelkhông phải thông thường lắm

Dạng từ của habituel

Số nhiềuhabituels
Giống cáihabituelle
Giống cái số nhiềuhabituelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habituel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ customary, habitual

Câu hỏi thường gặp

habituel nghĩa là gì?

habituel (tính từ) nghĩa là thói quen, thường ngày.

habituel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habituel (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.