TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habituellement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.bi.tɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

habituellement nghĩa là thường thường, thường ngày.

Nghĩa của habituellement

Phó từ

  1. Thường thường, thường ngày.
    • Venir habituellement à sept heures du matinthường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habituellement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với habituellement

  • Je prends habituellement ma douche le soir. Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #4019
  • Habituellement, je vais à l'école en bus. Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.Tatoeba #6930
  • Je me réveille habituellement à six heures. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127381
  • À quelle heure vas-tu habituellement te coucher ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1040323
  • À quelle heure te couches-tu habituellement ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428845
  • Tom se couche habituellement à 10 h 40. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692534
  • Je vais habituellement à l'école à pied. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ usually, habitually

Câu hỏi thường gặp

habituellement nghĩa là gì?

habituellement (phó từ) nghĩa là thường thường, thường ngày.

habituellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habituellement (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tɥɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.