habituellement
habituellement nghĩa là thường thường, thường ngày.
Nghĩa của habituellement
Phó từ
- Thường thường, thường ngày.
- Venir habituellement à sept heures du matinthường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habituellement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với habituellement
- Je prends habituellement ma douche le soir. Tôi thường tắm vào buổi tối.Tatoeba #4019
- Habituellement, je vais à l'école en bus. Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.Tatoeba #6930
- Je me réveille habituellement à six heures. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #127381
- À quelle heure vas-tu habituellement te coucher ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1040323
- À quelle heure te couches-tu habituellement ? Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428845
- Tom se couche habituellement à 10 h 40. Tom thường đi ngủ lúc 10 giờ 40. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692534
- Je vais habituellement à l'école à pied. Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2615236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ usually, habitually
Câu hỏi thường gặp
habituellement nghĩa là gì?
habituellement (phó từ) nghĩa là thường thường, thường ngày.
habituellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habituellement (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.tɥɛl.mɑ̃/.