rarement
rarement nghĩa là ít khi.
Nghĩa của rarement
Phó từ
- Ít khi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rarement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với rarement
- Tom mange rarement des fruits de mer. Tom hiếm khi ăn hải sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3227432
- Les chiens qui aboient mordent rarement. Chó sủa ít khi cắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643681
- Je mange rarement de la viande. Tôi hầu như không ăn thịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5794209
- Je téléphone souvent, mais j'écris rarement de lettres. Tôi thường gọi điện thoại, hiếm khi viết thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #557570
- Je bois rarement du café. Tôi hầu như không uống cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4595854
- Tom est rarement chez lui. Tom rất ít khi ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5326379
- Tom porte rarement un chapeau. Tom hiếm khi đội mũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255270
- Je le vois rarement. Tôi hiếm khi nhìn thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ rarely, seldom
Câu hỏi thường gặp
rarement nghĩa là gì?
rarement (phó từ) nghĩa là ít khi.
rarement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rarement (giọng Pháp chuẩn): /ʁaʁ.mɑ̃/.