couramment
couramment nghĩa là dễ dàng, thông thạo, thông thường.
Nghĩa của couramment
Phó từ
- Dễ dàng, thông thạo.
- Lire courammentđọc thông thạo
- Thông thường.
- On croit couramment quethông thường người ta tin rằng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couramment
Trái nghĩa
Câu ví dụ với couramment
- Il parle anglais couramment. Anh ấy nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #131623
- Outre l'anglais, M. Nakajima peut encore parler couramment l'allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592860
- Monsieur Nakajima peut, en plus de l'anglais, parler couramment allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1586744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fluently; usually, commonly
Câu hỏi thường gặp
couramment nghĩa là gì?
couramment (phó từ) nghĩa là dễ dàng, thông thạo, thông thường.
couramment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couramment (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁa.mɑ̃/.