difficilement
difficilement nghĩa là khó, khó khăn.
Nghĩa của difficilement
Phó từ
- Khó, khó khăn.
- Difficilement pardonnablekhó tha thứ được
- S'exprimer difficilementdiễn đạt khó khăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficilement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với difficilement
- Je peux difficilement supporter son comportement. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962335
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with difficulty; difficultly
Câu hỏi thường gặp
difficilement nghĩa là gì?
difficilement (phó từ) nghĩa là khó, khó khăn.
difficilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của difficilement (giọng Pháp chuẩn): /di.fi.sil.mɑ̃/.