TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

difficilement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.fi.sil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

difficilement nghĩa là khó, khó khăn.

Nghĩa của difficilement

Phó từ

  1. Khó, khó khăn.
    • Difficilement pardonnablekhó tha thứ được
    • S'exprimer difficilementdiễn đạt khó khăn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với difficilement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với difficilement

  • Je peux difficilement supporter son comportement. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962335

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with difficulty; difficultly

Câu hỏi thường gặp

difficilement nghĩa là gì?

difficilement (phó từ) nghĩa là khó, khó khăn.

difficilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của difficilement (giọng Pháp chuẩn): /di.fi.sil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.