facilement
facilement nghĩa là dễ dàng.
Nghĩa của facilement
Phó từ
- Dễ dàng.
- Cela ne va pas si facilement!Việc ấy không dễ dàng thế đâu!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facilement
Trái nghĩa
Họ từ của facilement
Câu ví dụ với facilement
- L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.Tatoeba #626130
- Je suis une personne qui a des défauts, mais ces défauts peuvent être facilement corrigés. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #3187
- Mes yeux se fatiguent très facilement. Mắt tôi rất dễ bị mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119875
- Vous n'abandonnez pas tellement facilement, n'est-ce pas ? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808306
- Les mots blessent plus facilement qu'ils ne guérissent. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1470960
- Le verre casse facilement. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ easily
Câu hỏi thường gặp
facilement nghĩa là gì?
facilement (phó từ) nghĩa là dễ dàng.
facilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facilement (giọng Pháp chuẩn): /fa.sil.mɑ̃/.