fréquemment
fréquemment nghĩa là thường.
Nghĩa của fréquemment
Phó từ
- Thường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fréquemment
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với fréquemment
- L'Indonésie connaît fréquemment de tremblements de terre. Indonesia thường xuyên trải qua động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8532997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ often, frequently
Câu hỏi thường gặp
fréquemment nghĩa là gì?
fréquemment (phó từ) nghĩa là thường.
fréquemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fréquemment (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ka.mɑ̃/.