TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréquemment

/fʁe.ka.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fréquemment nghĩa là thường.

Nghĩa của fréquemment

Phó từ

  1. Thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fréquemment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fréquemment

  • L'Indonésie connaît fréquemment de tremblements de terre. Indonesia thường xuyên trải qua động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8532997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ often, frequently

Câu hỏi thường gặp

fréquemment nghĩa là gì?

fréquemment (phó từ) nghĩa là thường.

fréquemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fréquemment (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ka.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.