souvent
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/su.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
souvent nghĩa là thường thường, thường.
Nghĩa của souvent
Phó từ
- Thường thường, thường, đôi khi.
- Je l'ai souvent rencontrétôi thường gặp anh ấy
- J'ai souvent pensé à voustôi vẫn thường nghĩ đến anh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souvent
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với souvent
- le plus souvent — phần nhiều, trong phần nhiều trường hợp
- pas souvent! — (thông tục) không khi nào!, chẳng bao giờ!
- très souvent; bien souvent — rất nhiều khi
Câu ví dụ với souvent
- Il oublie souvent de tenir sa promesse. Anh ấy hay quên giữ lời hứa.Tatoeba #133449
- Il joue souvent de la guitare. Anh ấy hay chơi ghi ta.Tatoeba #429304
- Ma sœur pleure souvent. Chị tôi hay khóc.Tatoeba #7615
- Je skie souvent. Tôi hay trượt tuyết.Tatoeba #7230
- Je voyage souvent. Tôi hay đi du lịch.Tatoeba #467442
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.Tatoeba #9416
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
- Pour les deux traductions, je dois consulter souvent le dictionnaire et je constate qu'il manque trop de termes scientifiques. Cho cả hai bản dịch tôi luôn phải dùng từ điển và tôi thấy quá thiếu những từ khoa học trong đó.Tatoeba #611688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ often
Câu hỏi thường gặp
souvent nghĩa là gì?
souvent (phó từ) nghĩa là thường thường, thường.
souvent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souvent (giọng Pháp chuẩn): /su.vɑ̃/.