TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souverain

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.vʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

souverain nghĩa là cao nhất, tối cao, rất công hiệu, vua.

Nghĩa của souverain

Tính từ

  1. Cao nhất, tối cao, tột bậc.
    • Souveraine félicitéhạnh phúc cao nhất
    • Cour souverainetòa án tối cao
    • Une souveraine habiletésự khéo léo tột bật
    • Un souverain méprissự khinh bỉ tột bật
  2. Rất công hiệu.
    • Remède souverainvị thuốc rất công hiệu
  3. Có chủ quyền.
    • Etat souverainNhà nước có chủ quyền

Danh từ · giống đực

  1. Vua, quốc vương.
    • Souverain absoluvua chuyên chế
  2. Nghĩa bóng Chúa tể.
    • L'or était le souverainlúc đó vàng là chúa tể
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Đồng xôvơren (tiền vàng Anh).

Dạng từ của souverain

Số nhiềusouverains
Giống cáisouveraine /su.vʁɛn/
Giống cái số nhiềusouveraines

Cụm từ, thành ngữ với souverain

  • le souverain bien — xem bien
  • le souverain pontife — giáo hoàng

Câu ví dụ với souverain

  • L'Ukraine est un pays souverain. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203675
  • Le Canada est une nation souveraine. Canada là một quốc gia có chủ quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13064313

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sovereign
  • Danh từ sovereign

Câu hỏi thường gặp

souverain nghĩa là gì?

souverain (tính từ, danh từ) nghĩa là cao nhất, tối cao, rất công hiệu, vua.

souverain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souverain (giọng Pháp chuẩn): /su.vʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.