TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souverainement

/su.vʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

souverainement nghĩa là toàn quyền, tột bậc, hết sức.

Nghĩa của souverainement

Phó từ

  1. Toàn quyền.
    • Commander souverainementtoàn quyền chỉ huy
  2. Tột bậc, hết sức.
    • Souverainement intelligenttột bậc thông minh
  3. Luật học, pháp lý Cuối cùng, không thể kháng án.
    • Juger souverainementxét xử cuối cùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ thoroughly, royally, totally, intensely, utterly (extremely); sovereignly

Câu hỏi thường gặp

souverainement nghĩa là gì?

souverainement (phó từ) nghĩa là toàn quyền, tột bậc, hết sức.

souverainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souverainement (giọng Pháp chuẩn): /su.vʁɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.