souverainement
/su.vʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
souverainement nghĩa là toàn quyền, tột bậc, hết sức.
Nghĩa của souverainement
Phó từ
- Toàn quyền.
- Commander souverainementtoàn quyền chỉ huy
- Tột bậc, hết sức.
- Souverainement intelligenttột bậc thông minh
- Luật học, pháp lý Cuối cùng, không thể kháng án.
- Juger souverainementxét xử cuối cùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ thoroughly, royally, totally, intensely, utterly (extremely); sovereignly
Câu hỏi thường gặp
souverainement nghĩa là gì?
souverainement (phó từ) nghĩa là toàn quyền, tột bậc, hết sức.
souverainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của souverainement (giọng Pháp chuẩn): /su.vʁɛn.mɑ̃/.