communément
/kɔ.my.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
communément nghĩa là thường, thông thường.
Nghĩa của communément
Phó từ
- Thường, thông thường.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ commonly, collectively, communally; popularly
Câu hỏi thường gặp
communément nghĩa là gì?
communément (phó từ) nghĩa là thường, thông thường.
communément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của communément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ne.mɑ̃/.