TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communément

/kɔ.my.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

communément nghĩa là thường, thông thường.

Nghĩa của communément

Phó từ

  1. Thường, thông thường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với communément

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ commonly, collectively, communally; popularly

Câu hỏi thường gặp

communément nghĩa là gì?

communément (phó từ) nghĩa là thường, thông thường.

communément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ne.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.