TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commutateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.my.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

commutateur nghĩa là cái chuyển mạch.

Nghĩa của commutateur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Cái chuyển mạch.

Dạng từ của commutateur

Đi với mạo từ: un commutateur · le commutateur

Số nhiềucommutateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ switch (electrical); commutator; command line option, switch

Câu hỏi thường gặp

commutateur nghĩa là gì?

commutateur (danh từ) nghĩa là cái chuyển mạch.

commutateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commutateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ta.tœʁ/.

commutateur là giống đực hay giống cái?

commutateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.