commutatif
/kɔ.my.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
commutatif nghĩa là giao hoán.
Nghĩa của commutatif
Tính từ
- Toán học; triết học Giao hoán (được).
Dạng từ của commutatif
| Số nhiều | commutatifs |
| Giống cái | commutative |
| Giống cái số nhiều | commutatives |
Họ từ của commutatif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ interchangeable; commutative (such that the order in which the operands are taken does not affect their image under the operation)
Câu hỏi thường gặp
commutatif nghĩa là gì?
commutatif (tính từ) nghĩa là giao hoán.
commutatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commutatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ta.tif/.