TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commutation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.my.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

commutation nghĩa là sự giao hoán, sự cải giảm.

Nghĩa của commutation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giao hoán.
  2. Luật học, pháp lý Sự cải giảm.
  3. Điện học Sự chuyển mạch.

Dạng từ của commutation

Đi với mạo từ: une commutation · la commutation

Số nhiềucommutations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commutation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commutation

Câu hỏi thường gặp

commutation nghĩa là gì?

commutation (danh từ) nghĩa là sự giao hoán, sự cải giảm.

commutation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commutation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.ta.sjɔ̃/.

commutation là giống đực hay giống cái?

commutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.