TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aggravation

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁa.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aggravation nghĩa là sự làm nặng thêm, sự tăng thêm, sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm.

Nghĩa của aggravation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm nặng thêm, sự tăng thêm.
    • Aggravation de peinesự tăng thêm hình phạt
  2. Sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm.
    • Aggravation de l'état du maladetình trạng người bệnh nặng thêm
    • Aggravation d'un conflitcuộc xung đột trầm trọng thêm

Dạng từ của aggravation

Đi với mạo từ: une aggravation · l'aggravation

Số nhiềuaggravations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aggravation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aggravation

Câu hỏi thường gặp

aggravation nghĩa là gì?

aggravation (danh từ) nghĩa là sự làm nặng thêm, sự tăng thêm, sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm.

aggravation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aggravation (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.va.sjɔ̃/.

aggravation là giống đực hay giống cái?

aggravation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.