aggravation
aggravation nghĩa là sự làm nặng thêm, sự tăng thêm, sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm.
Nghĩa của aggravation
Danh từ · giống cái
- Sự làm nặng thêm, sự tăng thêm.
- Aggravation de peinesự tăng thêm hình phạt
- Sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm.
- Aggravation de l'état du maladetình trạng người bệnh nặng thêm
- Aggravation d'un conflitcuộc xung đột trầm trọng thêm
Dạng từ của aggravation
Đi với mạo từ: une aggravation · l'aggravation
| Số nhiều | aggravations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aggravation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aggravation
Câu hỏi thường gặp
aggravation nghĩa là gì?
aggravation (danh từ) nghĩa là sự làm nặng thêm, sự tăng thêm, sự nặng thêm, sự trầm trọng thêm.
aggravation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aggravation (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.va.sjɔ̃/.
aggravation là giống đực hay giống cái?
aggravation là danh từ giống cái (dùng với une, la).