amélioration
amélioration nghĩa là sự cải thiện, sự cải tiến, sự tốt lên.
Nghĩa của amélioration
Danh từ · giống cái
- Sự cải thiện, sự cải tiến.
- L'amélioration des conditions de vieSự cải thiện điều kiện sống
- Une amélioration dans les relations de ces deux paysCó sự cải thiện quan hệ giữa hai nước này
- Sự tốt lên.
- Amélioration du tempsThời tiết tốt lên
- Sự cải tạo (đất).
- Công sửa sang (nhà cửa).
- Tiến bộ kỹ thuật.
- Les améliorations de la civilisation moderneNhững tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại
Dạng từ của amélioration
Đi với mạo từ: une amélioration · l'amélioration
| Số nhiều | améliorations |
Họ từ của amélioration
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ improvement
Câu hỏi thường gặp
amélioration nghĩa là gì?
amélioration (danh từ) nghĩa là sự cải thiện, sự cải tiến, sự tốt lên.
amélioration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amélioration (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/.
amélioration là giống đực hay giống cái?
amélioration là danh từ giống cái (dùng với une, la).