TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amélioration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

amélioration nghĩa là sự cải thiện, sự cải tiến, sự tốt lên.

Nghĩa của amélioration

Danh từ · giống cái

  1. Sự cải thiện, sự cải tiến.
    • L'amélioration des conditions de vieSự cải thiện điều kiện sống
    • Une amélioration dans les relations de ces deux paysCó sự cải thiện quan hệ giữa hai nước này
  2. Sự tốt lên.
    • Amélioration du tempsThời tiết tốt lên
  3. Sự cải tạo (đất).
  4. Công sửa sang (nhà cửa).
  5. Tiến bộ kỹ thuật.
    • Les améliorations de la civilisation moderneNhững tiến bộ kỹ thuật của nền văn minh hiện đại

Dạng từ của amélioration

Đi với mạo từ: une amélioration · l'amélioration

Số nhiềuaméliorations

Họ từ của amélioration

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ improvement

Câu hỏi thường gặp

amélioration nghĩa là gì?

amélioration (danh từ) nghĩa là sự cải thiện, sự cải tiến, sự tốt lên.

amélioration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amélioration (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/.

amélioration là giống đực hay giống cái?

amélioration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.