TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

améliorant

/a.me.ljɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

améliorant nghĩa là Nông nghiệp có tính chất cải tạo đất.

Nghĩa của améliorant

Tính từ

  1. Nông nghiệp có tính chất cải tạo đất.

Dạng từ của améliorant

Số nhiềuaméliorants
Giống cáiaméliorante
Giống cái số nhiềuaméliorantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ameliorating

Câu hỏi thường gặp

améliorant nghĩa là gì?

améliorant (tính từ) nghĩa là Nông nghiệp có tính chất cải tạo đất.

améliorant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của améliorant (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ljɔ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.