améliorant
/a.me.ljɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
améliorant nghĩa là Nông nghiệp có tính chất cải tạo đất.
Nghĩa của améliorant
Tính từ
- Nông nghiệp có tính chất cải tạo đất.
Dạng từ của améliorant
| Số nhiều | améliorants |
| Giống cái | améliorante |
| Giống cái số nhiều | améliorantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ameliorating
Câu hỏi thường gặp
améliorant nghĩa là gì?
améliorant (tính từ) nghĩa là Nông nghiệp có tính chất cải tạo đất.
améliorant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của améliorant (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ljɔ.ʁɑ̃/.