aggravant
/a.ɡʁa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aggravant nghĩa là làm nặng thêm, làm tăng thêm.
Nghĩa của aggravant
Tính từ
- Làm nặng thêm, làm tăng thêm.
- Circonstances aggravantes(luật học, pháp lý) tình tiết tăng tội, tình tiết gia trọng
Dạng từ của aggravant
| Số nhiều | aggravants |
| Giống cái | aggravante |
| Giống cái số nhiều | aggravantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aggravant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aggravating
Câu hỏi thường gặp
aggravant nghĩa là gì?
aggravant (tính từ) nghĩa là làm nặng thêm, làm tăng thêm.
aggravant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aggravant (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.vɑ̃/.