TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atténuation

danh từ giống cái (f)
/a.te.nɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

atténuation nghĩa là sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.

Nghĩa của atténuation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.
    • Atténuation de peinesự giảm nhẹ tội

Dạng từ của atténuation

Đi với mạo từ: une atténuation · l'atténuation

Số nhiềuatténuations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atténuation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attenuation

Câu hỏi thường gặp

atténuation nghĩa là gì?

atténuation (danh từ) nghĩa là sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.

atténuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atténuation (giọng Pháp chuẩn): /a.te.nɥa.sjɔ̃/.

atténuation là giống đực hay giống cái?

atténuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.