atténuation
danh từ giống cái (f)
/a.te.nɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
atténuation nghĩa là sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.
Nghĩa của atténuation
Danh từ · giống cái
- Sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.
- Atténuation de peinesự giảm nhẹ tội
Dạng từ của atténuation
Đi với mạo từ: une atténuation · l'atténuation
| Số nhiều | atténuations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atténuation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attenuation
Câu hỏi thường gặp
atténuation nghĩa là gì?
atténuation (danh từ) nghĩa là sự làm nhẹ bớt, sự giảm bớt.
atténuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atténuation (giọng Pháp chuẩn): /a.te.nɥa.sjɔ̃/.
atténuation là giống đực hay giống cái?
atténuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).