TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amplification

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.pli.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

amplification nghĩa là sự khuếch đại.

Nghĩa của amplification

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự khuếch đại.
  2. Văn học Sự điểm thêm chi tiết.
  3. Nghĩa xấu Sự khoa trương; tính khuếch khoác.

Dạng từ của amplification

Đi với mạo từ: une amplification · l'amplification

Số nhiềuamplifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplification (all senses)

Câu hỏi thường gặp

amplification nghĩa là gì?

amplification (danh từ) nghĩa là sự khuếch đại.

amplification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amplification (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pli.fi.ka.sjɔ̃/.

amplification là giống đực hay giống cái?

amplification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.